service station
/'sə:vis'steiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạm dịch vụ (cho ô tô): Một địa điểm bên đường nơi người lái xe có thể mua nhiên liệu (như xăng, dầu), kiểm tra áp suất lốp, và sử dụng các dịch vụ bảo dưỡng cơ bản như thay dầu, rửa xe.
- Trạm bảo dưỡng và sửa chữa ô tô: Một cơ sở cung cấp các dịch vụ sửa chữa, bảo trì và bán phụ tùng cho xe ô tô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to stop at the next service station to fill up the tank. (Chúng ta cần dừng ở trạm dịch vụ tiếp theo để đổ đầy bình xăng.)
- The car is making a strange noise; we should take it to a service station. (Xe đang phát ra tiếng động lạ; chúng ta nên đưa nó đến một trạm dịch vụ.)
- Many modern service stations also have convenience stores and cafes. (Nhiều trạm dịch vụ hiện đại còn có cửa hàng tiện lợi và quán cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Full-service station": Trạm dịch vụ đầy đủ, nơi nhân viên sẽ bơm xăng, kiểm tra dầu và lau kính xe cho khách hàng, trái ngược với trạm tự phục vụ.
- It's hard to find a full-service station these days. (Ngày nay khó tìm thấy một trạm dịch vụ đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas station (Mỹ) / Petrol station (Anh): Trạm xăng. Từ này thường chỉ nhấn mạnh việc bán nhiên liệu, trong khi "service station" có thể bao hàm nhiều dịch vụ bảo dưỡng hơn.
- Filling station: Trạm đổ nhiên liệu. Từ đồng nghĩa với "gas station".
- Garage: Ga-ra, xưởng sửa chữa. Thường là một cơ sở chuyên về sửa chữa hơn là bán nhiên liệu.
- Auto repair shop: Cửa hàng sửa chữa ô tô.
Từ đồng nghĩa
- Fuel station: Trạm nhiên liệu.
- Pit stop (thường dùng trong đua xe): Điểm dừng tại làn đường để tiếp nhiên liệu và bảo dưỡng nhanh; trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để chỉ việc dừng lại nhanh tại một trạm dịch vụ.
danh từ
- nơi bảo quản sửa chữa ô tô, nơi rửa (thay dầu, bôi mỡ) ô tô
- nơi bán đồ phụ tùng (về điện...)
- a radio service_stationnơi bán những đồ về ô tô